main course

/ˈmeɪn/
Danh từ
  1. Món chính hoặc món chính của bữa ăn, thường được nấu chín.
    The main serving or dish of a meal, usually cooked.
    Từ đồng nghĩa:mainmain dish
🎬 Nghe “main course” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish